Tổng hợp thuật ngữ bóng đá Anh – Việt: Vị trí, chiến thuật, từ lóng cá cược

Tổng hợp thuật ngữ bóng đá Anh Việt ở tất cả các khía cạnh như vị trí, chiến thuật và từ lóng trong cá cược – cá độ đá banh dành cho người hâm mộ. Bài viết chi tiết, đầy đủ đã được Nhà Cái 247 tổng hợp!

Tổng hợp thuật ngữ bóng đá Anh Việt

Tổng hợp thuật ngữ bóng đá Anh Việt

Thuật ngữ bóng đá Anh Việt theo bảng chữ cái – Vị trí, Chiến thuật chuyên môn

A

  • Ace : Tiền đạo
  • Advantage rule : Phép lợi thế
  • Air ball : Bóng bổng
  • Appearance : Số lần ra sân
  • Assist : Pha chuyền bóng thành bàn
  • Assistant Referee : Trợ lý trọng tài (ở Việt Nam thường gọi là Trọng tài biên)
  • Attacking midfielder : Tiền vệ tấn công
  • Away : Chỉ trận đấu trên sân khách
  • Adding / Additional time : Bù giờ (Extra time: hiệp phụ)
  • Attack (v) : Tấn công
  • Attacker (n) : Cầu thủ tấn công
  • Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
  • Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương

B

  • Back header / Back heel : Đánh đầu ngược / đánh gót
  • Banana kick : Cú sút vòng cung
  • Booking : Phạt thẻ
  • Boots : Giầy => fit in someone’s boot : thay thế ai đó
  • Ex : Nasri is proving that he can fit in Hleb’s boot perfectly.
  • Box : Chỉ khu vực 16m50
  • Beat (v) : Thắng trận, đánh bại
  • Bench (n) : Ghế. (dành cho ban huấn luyện và cầu thủ dự bị)
  • Booked : Bị thẻ vàng.

C

  • Captain (n) : Đội trưởng.
  • Caped : Được gọi vào đội tuyển quốc gia.
  • Champions (n) : Đội vô địch
  • Changing room (n) : Phòng thay quần áo
  • CM (Centre midfielder) : Tiền vệ trung tâm
  • Coach (n) : Huấn luyện viên.
  • Commentator : Bình luận viên
  • Cross (n or v) : Lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.
  • Crossbar (n) : Xà ngang
  • Cap : Số lần khoác áo
  • Carrying the ball : Lỗi của thủ môn bước nhiều hơn 4 bước khi đang ôm bóng
  • Caution : Cảnh cáo
  • Center circle : Vòng tròn giữa sân
  • Center spot : Điểm giao bóng giữa sân
  • Center line : Đường kẻ chia sân ra làm hai
  • Central Defender (còn gọi là Center Back) : Trung vệ
  • Challenge : Tranh cướp bóng
  • Chest trap : Khống chế bóng bằng ngực
  • Chip pass : Chuyền bằng cách lốp bóng
  • Chip shot : Sút bằng cách lốp bóng
  • Clear : Phá bóng
  • Clean sheet : Giữ sạch lưới
  • Corner arc : Vòng cung nhỏ ở 4 góc sân để cầu thủ đặt bóng và thực hiện quả phạt góc
  • Concede : Thủng lưới
  • Corner flag : Cờ phạt góc
  • Corner kick : Phạt góc
  • Counterattack : Phản công
  • Cover : Bọc lót, che chắn, hỗ trợ
  • Cross : Căng ngang/tạt vào
  • Crossbar : Xà ngang
  • Cut down the angle : (Thủ môn lao ra ) Khép góc
  • Cut off : Hậu vệ che bóng không cho tiền đạo tiếp cận bóng để bóng trôi ra biên

D

  • Defender (n) : Hậu vệ.
  • Drift : Rê bóng.
  • Dangerous play : Pha chơi bóng thô bạo, gây nguy hiểm cho đối phương
  • Debut : Trận đấu ra mắt/trận đấu đầu tiên của 1 cầu thủ trong màu áo 1 CLB/ĐTQG
  • Defender : Hậu vệ nói chung
  • Defense : Phòng ngự
  • Defensive midfielder : Tiền vệ phòng ngự
  • Deflection : Bóng bật ra
  • Deliver The Ball : Một pha chuyền bóng, thường là đẹp mắt và dẫn đến bàn thắng
  • Direct free kick : Phạt gián tiếp
  • Diving header : Bay đầu đánh người, nhầm, bay người oánh đầu
  • Draw : Trận đấu hoà/rút thăm chia bảng, chia cặp đấu
  • Dribble : Rê dắt
  • Drop ball : Trọng tài thả bóng giữa 2 cầu thủ 2 đội, ai nhanh chân giành được thì có bóng đá tiếp
  • Drop kick : Cú đá bóng của thủ môn khi thả bóng từ tay xuống
  • Drop point : Để mất điểm

E

  • Endline : Đường biên cuối sân
  • Empty net : Khung thành trống
  • Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số
  • Extra time : Thời gian bù giờ

F

  • First half : Hiệp một
  • Fixture list (n) : Lịch thi đấu
  • Friendly game (n) : Trận giao hữu.
  • Fake / Feint : Động tác giả
  • Far corner / Far post : Góc khung thành / cột dọc ở xa trái bóng hơn góc/cột còn lại
  • Field : Sân bóng
  • Finish : Dứt điểm
  • Friendly : Giao hữu
  • Formation : Đội hình
  • Former : Cựu
  • Forward : Tiền đạo
  • Foul : Lỗi
  • Fourth official : Trọng tài bàn
  • Free kick : Đá phạt
  • Fullback : Hậu vệ biên

G

  • Goal area (n) : Vùng cấm địa.
  • Goal difference : Bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)
  • Goalkeeper, goalie (n) : Thủ môn
  • Goal scorer (n) : Cầu thủ ghi bàn
  • Ground (n) : Sân bóng
  • Goal : Bàn thắng/khung thành
  • Goal kick : Phát bóng
  • Goal line : Vạch vôi trong khung thành
  • Goalie / Goalkeeper : Thủ môn
  • Goalpost : Cột dọc
  • Grounder : Cú đánh trái banh trệt

H

  • Halftime : Thời gian nghỉ giữa 2 hiệp
  • Hand ball : Lỗi để bóng chạm tay
  • Hat trick (không phải hatrick, hattrick) : Cầu thủ ghi dc 3 bàn thắng trong 1 trận
  • Header : Đánh đầu
  • Halfway line : Giống Center line

I

  • Indirect free kick : Quả phạt gián tiếp
  • Injury : Chấn thương
  • Injury time : Thời gian bù giờ
  • In-play : Bóng đang trong cuộc

K

  • Keeper : Thủ môn
  • Kickoff : Giao bóng

L

  • Late tackle : Chuồi bóng sau khi cầu thủ giữ bóng đã sút/chuyền bóng đi
  • Linesmen : Trợ lý trọng tài/trọng tài biên
  • Long ball : Đường chuyền dài

M

  • Man-to-man : Kiểu phòng ngự 1 kèm 1
  • Marking : Kèm người
  • Midfielder : Tiền vệ
Vị trí, Chiến thuật chuyên môn A

Vị trí, Chiến thuật chuyên môn A

N

  • Near corner / Near post : Góc / Cột dọc gần trái bóng hơn
  • Net : Lưới
  • Nil : Zero                    Ex : One nil : 1 – 0

O

  • Official : Chỉ tất cả trọng tài
  • Offside : Việt vị
  • Offside position : Tư thế việt vị
  • Offside trap : Bẫy việt vị
  • Off the ball : Di chuyển không bóng
  • On-side : Không việt vị
  • One touch : 1 chạm
  • Out-of-play : Bóng ra ngoài sân
  • Outside-of-foot : Má ngoài
  • Overtime : Hiệp phụ
  • Own goal : Đốt lưới nhà

P

  • Pace : Tốc độ
  • Penalty : Phạt đền
  • Penalty arc : Vòng cung của khu 16m50
  • Penalty area : Khu vực cấm địa
  • Penalty kick / shot : Cú sút phạt đền
  • Penalty spot : Chấm phạt đền
  • Pitch (British English) : Sân bóng
  • Pick up an injury : Gặp phải chấn thương
  • Play on : Trọng tài ra hiệu trận đấu tiếp tục
  • Possession : Kiểm soát bóng
  • Post : Cột dọc
  • Promotion : Thăng hạng
  • Pull up : Hàng hậu vệ dâng lên
  • Punch shot : Cú gõ bóng

R

  • Referee : Trọng tài
  • Relegation : Xuống hạng

S

  • Save : (Thủ môn) Cứu bóng
  • Score : Ghi bàn
  • Scorer : Người ghi bàn
  • Scoring opportunity : Cơ hội ghi bàn
  • Set play / Set piece : Pha thực hiện đá phạt, ném biên (các tình huống cố định)
  • Sent off : Bị truất quyền thi đấu – Thẻ đỏ
  • Shooting : Sút bóng
  • Shoot out : Loạt sút luân lưu
  • Shot : Cú sút
  • Sideline / Touchline : Đường biên dọc
  • Side : Đội bóng
  • Sliding tackle : chuồi bóng
  • Steal : Cắt bóng, cướp bóng
  • Striker : Tiền đạo
  • Substitution : Thay người
  • Short pass : Chuyền ngắn, chuyền sệt

T

  • Tackling : Tắc bóng
  • Tactic : Chiến thuật
  • Through pass : Chọc khe
  • Throw in : Ném biên
  • Tie game : Trận hoà

W

Winger : Tiền vệ cánh

Thuật ngữ về vị trí trong bóng đá bằng tiếng Anh

  • AM : Attacking midfielder : Tiền vệ tấn công
  • CM : Centre midfielder : Trung tâm
  • DM : Defensive midfielder : Phòng ngự
  • LM , RM : Left + Right : Trái phải
  • Deep-lying playmaker : DM: phát động tấn công (Pirlo là điển hình :16 )
  • Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công (Trái, phải, trung tâm)
  • Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh
  • Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự(Left, Right, Center)
  • Defender, Backforward: Hậu vệ
  • Midfielder: Tiền vệ
  • Sweeper: Hậu vệ quét
  • Winger, (Left ~ and Right ~): Tiền vệ cánh, (Trái, phải)
  • Back forward: Hậu vệ
  • Centre back: Hậu vệ trung tâm
  • Striker: Tiền đạo
  • Goalkeeper: Thủ môn

Thuật ngữ về nhân sự đội bóng bằng tiếng Anh

  • Play maker: Nhạc trưởng (Tiền vệ)
  • Wonderkid: Thần đồng
  • Manager: Huấn luyện viên trưởng
  • Scout: Trinh sát (Tình hình đội khác, phát hiện tài năng trẻ…)
  • Physio: Bác sỹ của đội bóng

Danh sách thuật ngữ bóng đá Anh Việt – Từ lóng trong cá độ đá banh

Theo kèo nhà cái Châu Á

Một số thuật ngữ về tỷ lệ cá cược bóng đá trực tuyến của nhà cái châu Á thường gặp là:

  • Cược rung (hay running): Đặt cược trong khi trận đấu đang diễn ra
  • Cược CS (viết tắt của Correct Score): đặt cược tỷ số chính xác của trận đấu
  • Kèo chấp / Tỷ lệ kèo: tỷ lệ cá độ một trận đấu mà nhà cái đưa ra
  • Kèo trên: đội chấp, đội cửa trên
  • Kèo dưới: đội được chấp, đội cửa dưới
  • Handicap / Asian Handicap: Tỷ lệ kèo chấp châu Á
  • Odds: là tỷ giá (hay tỷ lệ) quy đổi để thanh toán tiền cược cá độ
  • Over / Under: kèo tài xỉu hay kèo trên dưới
  • PEN: đá penalty, đá phạt đền
  • Win full: ăn đủ tiền hay ăn cả tiền
  • Lose full: thua đủ tiền hay thua cả tiền
  • Win Half: ăn nửa tiền
  • Lose Half: thua nửa tiền
  • HT (hay Half Time): thời gian hết hiệp 1 (nửa đầu trận đấu)
  • FT (Hay Full Time): thời gian cả trận đấu, hết trận đấu.
  • ET (Hay Extra time): thời gian thi đấu hiệp phụ
Từ lóng trong cá độ đá banh

Từ lóng trong cá độ đá banh

Một số dạng kèo châu Á:

  • Bằng bóng, đồng banh, lvl: kèo 2 đội chơi ngang bằng không ai chấp ai.
  • Hòa được 1/2: Trận đấu hòa thì cửa trên mất nửa tiền đặt cược. Ngược lại, nếu thắng 1 bàn thì cửa trên sẽ nhận được số tiền thắng tính theo tỷ lệ chấp.
  • Quả quả rưỡi: 1 1/4 = 1 quả + 1/4 = kèo đồng banh + chênh lệch 1 quả. Khi đó, cửa trên phải thắng 2 bàn thì mới ăn trọn tiền cược, còn nếu chỉ ghi một bàn thì thua nửa tiền cược. Cửa dưới chỉ cần hòa là sẽ thắng trọn tiền cược.
  • Quả 2 quả rưỡi: 1 3/4 = 1 quả + 3/4. Trong trường hợp này, cửa trên phải thắng 3 bàn mới ăn trọn tiền cược, thắng 2 bàn thì ăn nửa tiền. Cửa dưới chỉ cần hòa là sẽ ăn trọn tiền đặt cược.
  • Đồng banh 1/4: Trận đấu hòa thì cửa trên mất nửa tiền đặt cược. Ngược lại, nếu thắng 1 bàn thì cửa trên sẽ nhận được số tiền thắng tính theo tỷ lệ chấp.
  • Nửa một 3/4: Trận đấu hòa thì cửa trên mất hết tiền đặt cược. Thắng 1 bàn thì cửa trên thắng một nửa tiền theo tỷ lệ chấp. Ngược lại, cửa dưới sẽ thắng toàn bộ tiền đặt cược.

Theo kèo nhà cái Châu Âu

Không phức tạp quy định như những nhà cái uy tín châu Á, trong nhà cái châu Âu không có đội nào chấp đội nào. Khi cược một trận đấu thì người chơi chỉ cần biết là trận đó thắng, thua, hòa, trên dưới; đội nào được đánh giá mạnh hơn thì ăn tiền ít hơn và ngược lại. Lưu ý: Kèo chấp tiền không phải chấp tỷ số.

Một số thuật ngữ trong cá độ châu Âu:

  • Tỷ lệ 1×2 : Tỷ lệ kèo chấp châu Âu
  • 1: Đặt cược đội chủ nhà thắng
  • 2: Đặt cược đội khách thắng
  • x: Đặt cược 2 đội Hoà nhau
  • 1x: Đặt cược đội chủ nhà thắng hoặc hòa
  • 2x: Đặt cược đội khách thắng hoặc hòa

Kèo châu Âu được tính theo Odds châu Âu (Odds Decimal) (tỷ lệ cá cược bóng đá euro)

Theo kèo Tài / Xỉu

  • Tài (Over, viết tắt O): Kết quả trận đấu đặt cược phải có tổng số bàn thắng lớn hơn tỷ lệ mà nhà cái đưa ra thì người chơi mới thắng kèo.
  • Xỉu (Under hay Ủn, viết tắt U): Kết quả trận đấu đặt cược phải có tổng số bàn thắng ít hơn tỷ lệ mà nhà cái đưa ra thì người chơi mới thắng kèo.

Thuật ngữ, từ lóng trong cá cược online

Thuật ngữ trong giới cá độ online không khó hiểu nhưng khá nhiều, đòi hỏi bạn thời gian làm quen dần. Một số thuật ngữ của dân chơi cá độ bóng đá qua mạng:

  • Chị Cái: tức là Nhà Cái cá độ bóng đá
  • Má Tám: nhà cái M88
  • Bóng cỏ: chỉ những giải đấu bóng đá nhỏ, ít người quan tâm và biết đến
  • Soi kèo / Soi Odds: phân tích 1 trận đấu để tìm ra cửa đặt có tỷ lệ thắng cao
  • Bóng chính: chỉ những giải đấu lớn, quan trọng, nhiều người biết (như Ngoại Hạng Anh, Serie A, La Liga, Bundesliga, Champions League, Euro, World Cup…)
  • Xoắn: lo lắng, hồi hộp
  • Xõa: Nghĩa là không sợ gì cả, đừng lo lắng, có thể “chơi tới bến”
  • Xuống xác: Tức là gom hết vốn đặt vào một kèo nào đó
  • Banh xác: Cược tiền mạnh vào một kèo và thua trắng
  • Ị, tạch: Thua cược
  • Đứng hình: Trận đấu nhàm chán, tẻ nhạt; không có bàn thắng những tình huống bất ngờ, bức phá, thiếu những đường chuyền nóng bỏng
  • Pick / Mã / bass: lựa chọn 1 cược đặt hay đặt 1 kèo vào đội nào đó (giống với pick)
  • Đánh Ủn: Đánh Under , hay đánh xỉu
  • Tèo / Xụi kèo: Có linh tính kèo nào đó sắp thua, giống như “banh xác”
  • Kèo thơm: Thấy kèo là muốn đặt cược ngay
  • Kèo thối: Ngược lại với kèo thơm, nhìn là không muốn chơi rồi
  • Xả kèo: Thấy đội mình cược không có khả năng thắng nên đặt đội ngược lại
  • Trùng máu: Nhiều tay chơi đặt kèo giống nhau, có dự đoán giống nhau
  • Ngược máu: Người chơi bất đồng quan điểm về một trận đấu nào đó
  • Cháy acc: Tài khoản cá độ hết tiền
  • Showhand: giống “xuống xác”, có bao nhiêu chơi hết bấy nhiêu
  • Nhả xương: Ý muốn nói những kèo khó thắng, giống như gặm xương, “khó quá thì bỏ qua”
  • Nhai xương: Ám chỉ những kèo dù biết sẽ thua nhưng vẫn cố bám lấy, hy vọng gỡ gạc phút chót
  • Xiên: là một dạng cược trong cá độ online (Mix-parlay), dùng 1 số tiền đặt nhiều trận cùng lúc để giảm phần trăm thắng xiên, tăng tiền thắng cược
  • Thở Oxy: Tức là một kèo nào đó sắp thua, kiểu hấp hối
  • Vét máng: Chơi kèo ăn thấp, thường nói về kèo Over / Under gần cuối hiệp đấu 1,15-1,2
  • Nổ: Trận đấu có bàn thắng
  • Ra đảo / Xa bờ: Nghĩa là một tay chơi cạn tiền, sắp phải tạm dừng cá độ bóng đá online
  • Vào bờ: Kíêm được khoản tiền mới sau khi xa bờ, giờ lại tiếp tục cá độ

Nhà Cái 247 đã cung cấp đầy đủ bảng thuật ngữ bóng đá Anh Việt. Hy vọng người đọc có thể hiểu được toàn bộ những từ liên quan đến bộ môn thể thao vua này. Đừng quên đón đọc những bài viết hấp dẫn khác trên website nhacai247.com

Các bạn đang xem bài viết trên trang Nhacai247.com

We will be happy to hear your thoughts

      Leave a reply